- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
vì vậy; mới; là (văn)
Anh ấy rất nỗ lực, do đó đã thành công.
vì vậy; mới; là (văn)
Anh ấy rất nỗ lực, do đó đã thành công.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
vì vậy; mới; là (văn)
vì vậy; mới; là (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.