- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
kẻ thù; thù địch
中对立的一方;战争中的对手duìlì de yī fāng;zhànzhēng zhōng de duìshǒu
Kẻ địch rất mạnh.
kẻ thù; thù địch
中对立的一方;战争中的对手duìlì de yī fāng;zhànzhēng zhōng de duìshǒu
Kẻ địch rất mạnh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
kẻ thù; thù địch
kẻ thù; thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.