- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
sự phân tán chùm (điện tử trong ống chân không)
làm loãng chùm tia; phân tán bó (hạt)
sự phân tán chùm (điện tử trong ống chân không)
làm loãng chùm tia; phân tán bó (hạt)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
sự phân tán chùm (điện tử trong ống chân không)
sự phân tán chùm (điện tử trong ống chân không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.