- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số hóa; kỹ thuật số hóa (Đài Loan)
Chúng tôi đang số hóa các tài liệu cũ.
số hóa; kỹ thuật số hóa (Đài Loan)
Chúng tôi đang số hóa các tài liệu cũ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
số hóa; kỹ thuật số hóa (Đài Loan)
số hóa; kỹ thuật số hóa (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.