- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vài tháng; mấy tháng
Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.
vài tháng; mấy tháng
Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vài tháng; mấy tháng
vài tháng; mấy tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.