- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chuỗi hạt (dùng để niệm); tràng hạt
Cô ấy cầm một chuỗi tràng hạt trong tay.
chuỗi hạt cầu nguyện; tràng hạt
chuỗi hạt (dùng để niệm); tràng hạt
Cô ấy cầm một chuỗi tràng hạt trong tay.
chuỗi hạt cầu nguyện; tràng hạt
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
chuỗi hạt (dùng để niệm); tràng hạt
chuỗi hạt (dùng để niệm); tràng hạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.