- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số hóa; chuyển đổi số
Chúng tôi đang số hóa các tài liệu cũ.
số hóa; chuyển đổi số
Chúng tôi đang số hóa các tài liệu cũ.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
số hóa; chuyển đổi số
số hóa; chuyển đổi số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.