- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.