- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
gọn gàng sạch sẽ; dứt khoát [thành ngữ]
Trong phòng rất gọn gàng.
gọn gàng sạch sẽ; dứt khoát [thành ngữ]
Trong phòng rất gọn gàng.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
gọn gàng sạch sẽ; dứt khoát [thành ngữ]
gọn gàng sạch sẽ; dứt khoát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.