- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
Tôi có rất nhiều văn phòng phẩm.
đồ dùng văn phòng phẩm; dụng cụ học tập
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
Tôi có rất nhiều văn phòng phẩm.
đồ dùng văn phòng phẩm; dụng cụ học tập
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.