- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn bằng; bằng cấp
Anh ấy đã nhận được bằng đại học.
văn bằng; bằng cấp
Anh ấy đã nhận được bằng đại học.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
văn bằng; bằng cấp
văn bằng; bằng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.