- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
cú sốc văn hóa
Cô ấy đã trải qua cú sốc văn hóa.
cú sốc văn hóa
Cô ấy đã trải qua cú sốc văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
cú sốc văn hóa
cú sốc văn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.