- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
cảnh không có hành động; cảnh văn (trong opera, kịch, phim)
Bộ phim này có nhiều cảnh không hành động.
cảnh không có hành động; cảnh văn (trong opera, kịch, phim)
Bộ phim này có nhiều cảnh không hành động.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
cảnh không có hành động; cảnh văn (trong opera, kịch, phim)
cảnh không có hành động; cảnh văn (trong opera, kịch, phim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.