- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn võ hợp nhất; văn quan và võ tướng cùng chung sức [thành ngữ]
Văn võ hợp nhất mới có thể mạnh mẽ.
văn võ hợp nhất; văn quan và võ tướng cùng chung sức [thành ngữ]
Văn võ hợp nhất mới có thể mạnh mẽ.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
văn võ hợp nhất; văn quan và võ tướng cùng chung sức [thành ngữ]
văn võ hợp nhất; văn quan và võ tướng cùng chung sức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.