- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
buổi biểu diễn văn nghệ
Chúng tôi đi xem biểu diễn văn nghệ.
buổi biểu diễn văn nghệ
Trường chúng tôi có biểu diễn văn nghệ hàng năm.
buổi biểu diễn văn nghệ
Chúng tôi đi xem biểu diễn văn nghệ.
buổi biểu diễn văn nghệ
Trường chúng tôi có biểu diễn văn nghệ hàng năm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
buổi biểu diễn văn nghệ
buổi biểu diễn văn nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.