- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bộ Văn bộ (Nhật Bản, giải thể năm 2001 khi sáp nhập với bộ khác)
Bộ Giáo dục Nhật Bản chịu trách nhiệm về giáo dục.
Bộ Văn bộ (Nhật Bản, giải thể năm 2001 khi sáp nhập với bộ khác)
Bộ Giáo dục Nhật Bản chịu trách nhiệm về giáo dục.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bộ Văn bộ (Nhật Bản, giải thể năm 2001 khi sáp nhập với bộ khác)
Bộ Văn bộ (Nhật Bản, giải thể năm 2001 khi sáp nhập với bộ khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.