- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay
Trai phạn là thức ăn của các nhà sư.
cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay
Trai phạn là thức ăn của các nhà sư.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay
cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.