- 余dư(thừa, tôi)
- 斗đấu(cái gáo, đong lường)
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
liếc mắt khinh thường; nhìn xéo
Anh ấy nhìn tôi một cách liếc xéo.
liếc mắt khinh thường; nhìn xéo
Anh ấy nhìn tôi một cách liếc xéo.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
liếc mắt khinh thường; nhìn xéo
liếc mắt khinh thường; nhìn xéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.