- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chém đầu; trảm
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chém đầu; trảm
中用刀砍掉头颅,古代的死刑方式yòng dāo kǎndiào tóulú, gǔdài de sǐxíng fāngshì
Anh ta đã bị chém đầu.
băm nhỏ; cắt vụn
中用刀切成小块或碎片yòng dāo qiē chéng xiǎo kuài huò suì piàn
Anh ấy dùng dao chặt thịt.
chém đầu; trảm
中用刀砍掉头颅,古代的死刑方式yòng dāo kǎndiào tóulú, gǔdài de sǐxíng fāngshì
Anh ta đã bị chém đầu.
băm nhỏ; cắt vụn
中用刀切成小块或碎片yòng dāo qiē chéng xiǎo kuài huò suì piàn
Anh ấy dùng dao chặt thịt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.