- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chặt đứt; cắt đứt
Anh ấy đã chặt đứt sợi dây.
cắt bỏ; cắt đi
Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.
chặt đứt; cắt đứt
Anh ấy đã chặt đứt sợi dây.
cắt bỏ; cắt đi
Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chặt đứt; cắt đứt
chặt đứt; cắt đứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.