- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
ngưỡng tiêu diệt; điểm máu giới hạn để kết liễu ngay lập tức (trong game)
Ngưỡng sát thương của kẻ địch này là bao nhiêu?
ngưỡng sụp đổ; mức tối thiểu để tồn tại (dưới ngưỡng này chỉ cần một cú sốc là tan vỡ ngay) (lóng)
Đường chém giết là một tín hiệu nguy hiểm.
ngưỡng tiêu diệt; điểm máu giới hạn để kết liễu ngay lập tức (trong game)
Ngưỡng sát thương của kẻ địch này là bao nhiêu?
ngưỡng sụp đổ; mức tối thiểu để tồn tại (dưới ngưỡng này chỉ cần một cú sốc là tan vỡ ngay) (lóng)
Đường chém giết là một tín hiệu nguy hiểm.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
ngưỡng tiêu diệt; điểm máu giới hạn để kết liễu ngay lập tức (trong game)
ngưỡng tiêu diệt; điểm máu giới hạn để kết liễu ngay lập tức (trong game)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.