- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng mình sẽ chết không có con cháu.
tuyệt tự; (chửi rủa) không con không cháu [thành ngữ]
Anh ta chửi người đó đoạn tử tuyệt tôn.
tuyệt tự tuyệt tôn; (lời nguyền) tuyệt tự không con cháu [thành ngữ]
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng mình sẽ chết không có con cháu.
tuyệt tự; (chửi rủa) không con không cháu [thành ngữ]
Anh ta chửi người đó đoạn tử tuyệt tôn.
tuyệt tự tuyệt tôn; (lời nguyền) tuyệt tự không con cháu [thành ngữ]
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.