- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
Anh ấy giống như một con diều đứt dây, không còn tin tức gì nữa.
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
Anh ấy giống như một con diều đứt dây, không còn tin tức gì nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
diều đứt dây (ví von người mất liên lạc, bặt vô âm tín)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.