- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mô đun phá vỡ; mô đun đứt gãy
Mô đun đứt gãy là một chỉ số quan trọng về tính chất cơ học của vật liệu.
mô đun phá vỡ; mô đun đứt gãy
Mô đun đứt gãy là một chỉ số quan trọng về tính chất cơ học của vật liệu.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
mô đun phá vỡ; mô đun đứt gãy
mô đun phá vỡ; mô đun đứt gãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.