- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
tiếng Swahili
Tiếng Swahili là ngôn ngữ chung ở Đông Phi.
tiếng Swahili
tiếng Swahili
Tiếng Swahili là ngôn ngữ chung ở Đông Phi.
tiếng Swahili
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
tiếng Swahili
tiếng Swahili
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.