- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi
Ngành công nghiệp mới nổi là động lực mới cho phát triển kinh tế.
ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi
Ngành công nghiệp mới nổi là động lực mới cho phát triển kinh tế.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi
ngành công nghiệp mới nổi; ngành kinh tế mới nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.