- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mối sầu mới chồng thêm hận cũ [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy tràn đầy những nỗi sầu mới hận cũ.
mối sầu mới chồng thêm hận cũ [thành ngữ]
Trong lòng anh ấy tràn đầy những nỗi sầu mới hận cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
mối sầu mới chồng thêm hận cũ [thành ngữ]
mối sầu mới chồng thêm hận cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.