- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
ngành báo chí; báo chí học
Cô ấy muốn học ngành báo chí.
ngành báo chí; báo chí học
Cô ấy muốn học ngành báo chí.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngành báo chí; báo chí học
ngành báo chí; báo chí học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.