- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
Chúng tôi đã phát hành một thông cáo báo chí mới.
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
Chúng tôi đã phát hành một thông cáo báo chí mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
bản tin báo chí; thông cáo báo chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.