- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
nhà báo; phóng viên
Anh ấy là một nhà báo.
nhà báo; phóng viên
Anh ấy là một nhà báo.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà báo; phóng viên
nhà báo; phóng viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.