- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
mì ăn liền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì ăn liền
mì ăn liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.