- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
huyện Phương Thành (địa danh)
Phương Thành là một thành phố cổ.
bàn mạt chược (các quân bài xếp thành hình vuông)
Chúng tôi chơi mạt chược.
huyện Phương Thành (địa danh)
Phương Thành là một thành phố cổ.
bàn mạt chược (các quân bài xếp thành hình vuông)
Chúng tôi chơi mạt chược.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
huyện Phương Thành (địa danh)
huyện Phương Thành (địa danh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.