- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu vuông; (kỹ thuật) đầu vuông (của bu-lông, vít)
Cái vít đầu vuông này rất khó vặn.
đầu vuông; (kỹ thuật) đầu vuông (của bu-lông, vít)
Cái vít đầu vuông này rất khó vặn.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.