- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
địa phương chí; sử địa phương
Anh ấy đang nghiên cứu phương chí.
sách địa phương chí; địa phương sử ký
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
địa phương chí; sử địa phương
Anh ấy đang nghiên cứu phương chí.
sách địa phương chí; địa phương sử ký
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
địa phương chí; sử địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.