- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hệ phương trình (toán học)
Hệ phương trình này rất khó giải.
hệ phương trình (toán học)
Hệ phương trình này rất khó giải.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
hệ phương trình (toán học)
hệ phương trình (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.