- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
canxit; đá vôi kết tinh (CaCO3)
Canxit là một loại khoáng vật phổ biến.
canxit; đá vôi kết tinh (CaCO3)
Canxit là một loại khoáng vật phổ biến.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
canxit; đá vôi kết tinh (CaCO3)
canxit; đá vôi kết tinh (CaCO3)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.