- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Schmidt (họ người)
Ông Schmidt là giáo viên của tôi.
Schmidt (họ người)
Ông Schmidt là giáo viên của tôi.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Schmidt (họ người)
Schmidt (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.