- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ bạo hành; người hành hạ người khác
Kẻ ngược đãi nên bị trừng phạt.
người chủ động (trong quan hệ bạo dâm); kẻ hành hạ
Kẻ bạo hành là người gây ra đau khổ.
kẻ bạo hành; người hành hạ người khác
Kẻ ngược đãi nên bị trừng phạt.
người chủ động (trong quan hệ bạo dâm); kẻ hành hạ
Kẻ bạo hành là người gây ra đau khổ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ bạo hành; người hành hạ người khác
kẻ bạo hành; người hành hạ người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.