- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
sinh viên dự thính
Anh ấy là một sinh viên dự thính.
sinh viên dự thính
Anh ấy là một sinh viên dự thính.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh viên dự thính
sinh viên dự thính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.