- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
đánh vòng quanh; hỏi bóng gió [thành ngữ]
Anh ấy thích hỏi vấn đề một cách vòng vo.
ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
đánh vòng quanh; hỏi bóng gió [thành ngữ]
Anh ấy thích hỏi vấn đề một cách vòng vo.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.