- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
đạo lạ giáo tà; tà môn dị đạo [thành ngữ]
Anh ta đã đi vào con đường tà đạo.
tà đạo; con đường lệch lạc; cách làm không chính thống [thành ngữ]
Anh ấy luôn đi theo con đường bất chính.
đạo lạ giáo tà; tà môn dị đạo [thành ngữ]
Anh ta đã đi vào con đường tà đạo.
tà đạo; con đường lệch lạc; cách làm không chính thống [thành ngữ]
Anh ấy luôn đi theo con đường bất chính.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đạo lạ giáo tà; tà môn dị đạo [thành ngữ]
đạo lạ giáo tà; tà môn dị đạo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.