- 門môn(cửa)
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa van quay; cửa xả quay vòng
Cửa xoay là một loại công trình thủy lợi.
cửa van quay; cửa xả quay vòng
Cửa xoay là một loại công trình thủy lợi.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cửa van quay; cửa xả quay vòng
cửa van quay; cửa xả quay vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.