- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cờ; cờ hiệu
Lá cờ này rất đẹp.
lá cờ; cờ hiệu
lá cờ lớn; cờ hiệu
Lá cờ bay phấp phới trong gió.
cờ; cờ hiệu
Lá cờ này rất đẹp.
lá cờ; cờ hiệu
lá cờ lớn; cờ hiệu
Lá cờ bay phấp phới trong gió.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cờ; cờ hiệu
cờ; cờ hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.