- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)
Amitosis là một kiểu phân chia tế bào.
phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)
Amitosis là một kiểu phân chia tế bào.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)
phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.