Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ; cũ kỹ; cựu
中不新的;用过很长时间的bú xīn de; yòngguo hěn cháng shíjiān de
Đây là một bộ quần áo cũ.
cũ; cũ kỹ
中不新;使用过很长时间的bù xīn; shǐyòng guò hěn cháng shíjiān de
Bộ quần áo này cũ quá rồi.
cũ; cũ kỹ; cựu
中以前的;不新的yǐqián de;bù xīn de
Đây là điện thoại cũ của tôi.
cũ; cũ kỹ
中使用了很长时间,变得破损或陈旧shǐyòng le hěn cháng shíjiān, biàn de pòsǔn huò chénjiù
cũ; cũ kỹ; cựu
中不新的;用过很长时间的bú xīn de; yòngguo hěn cháng shíjiān de
Đây là một bộ quần áo cũ.
cũ; cũ kỹ
中不新;使用过很长时间的bù xīn; shǐyòng guò hěn cháng shíjiān de
Bộ quần áo này cũ quá rồi.
cũ; cũ kỹ; cựu
中以前的;不新的yǐqián de;bù xīn de
Đây là điện thoại cũ của tôi.
cũ; cũ kỹ
中使用了很长时间,变得破损或陈旧shǐyòng le hěn cháng shíjiān, biàn de pòsǔn huò chénjiù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.