- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
chết sớm được đầu thai sớm; chết sớm cho rảnh nợ [thành ngữ]
chết sớm đầu thai sớm; (bóng) kết thúc sớm cho xong
Làm xong sớm cho rồi, đừng trì hoãn nữa.
chết sớm được đầu thai sớm; chết sớm cho rảnh nợ [thành ngữ]
chết sớm đầu thai sớm; (bóng) kết thúc sớm cho xong
Làm xong sớm cho rồi, đừng trì hoãn nữa.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chết sớm được đầu thai sớm; chết sớm cho rảnh nợ [thành ngữ]
chết sớm được đầu thai sớm; chết sớm cho rảnh nợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.