- 氵thủy(nước)
- 度độ(đo lường, vượt qua)
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Đại học Purdue
Đại học Purdue ở Mỹ.
Đại học Purdue
Đại học Purdue ở Mỹ.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Purdue
Đại học Purdue
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.