- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
giai cấp vô sản
Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.
giai cấp vô sản
Giai cấp vô sản là giai cấp công nhân.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
giai cấp vô sản
giai cấp vô sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.