- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
dù người trí tuệ nghĩ ngàn lần, ắt cũng có lúc sai [thành ngữ]
Người thông minh suy nghĩ ngàn lần cũng có lúc sai sót.
dù người trí tuệ nghĩ ngàn lần, ắt cũng có lúc sai [thành ngữ]
Người thông minh suy nghĩ ngàn lần cũng có lúc sai sót.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
dù người trí tuệ nghĩ ngàn lần, ắt cũng có lúc sai [thành ngữ]
dù người trí tuệ nghĩ ngàn lần, ắt cũng có lúc sai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.