- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
bài hát; khúc nhạc; bản nhạc
中可以唱的歌曲或音乐作品kěyǐ chàng de gēqǔ huò yīnyuè zuòpǐn
Bài hát này rất hay.
bản nhạc; khúc nhạc; bài hát
中音乐作品;一段音乐或歌曲yīnyuè zuòpǐn;yī duàn yīnyuè huò gēqǔ
Bản nhạc này rất hay.
bài hát; khúc nhạc; bản nhạc
中可以唱的歌曲或音乐作品kěyǐ chàng de gēqǔ huò yīnyuè zuòpǐn
Bài hát này rất hay.
bản nhạc; khúc nhạc; bài hát
中音乐作品;一段音乐或歌曲yīnyuè zuòpǐn;yī duàn yīnyuè huò gēqǔ
Bản nhạc này rất hay.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bài hát; khúc nhạc; bản nhạc
bài hát; khúc nhạc; bản nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bản nhạc; khúc nhạc
中一首歌或音乐作品yī shǒu gē huò yīnyuè zuòpǐn
tám loại âm thanh (theo nhạc cụ truyền thống); âm nhạc
中一种音乐作品或歌曲yī zhǒng yīnyuè zuòpǐn huò gēqū
bản nhạc; khúc nhạc
中一首歌或音乐作品yī shǒu gē huò yīnyuè zuòpǐn
tám loại âm thanh (theo nhạc cụ truyền thống); âm nhạc
中一种音乐作品或歌曲yī zhǒng yīnyuè zuòpǐn huò gēqū